-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== Xem obdurate, chỉ sự, thái độ Category:Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ɔbdjuritnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ===+ =====Danh từ=====- Xem [[obdurate, chỉ sự, thái độ]]+ =====Xem [[obdurate]], chỉ sự, thái độ=====- [[Category:Thông dụng]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[die-hardism]] , [[grimness]] , [[implacability]] , [[implacableness]] , [[incompliance]] , [[incompliancy]] , [[inexorability]] , [[inexorableness]] , [[inflexibility]] , [[inflexibleness]] , [[intransigence]] , [[intransigency]] , [[obduracy]] , [[relentlessness]] , [[remorselessness]] , [[rigidity]] , [[rigidness]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
