• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== Xem obdurate, chỉ sự, thái độ Category:Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (04:16, ngày 2 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ɔbdjuritnis</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Danh từ===
    +
    =====Danh từ=====
    -
    Xem [[obdurate, chỉ sự, thái độ]]
    +
    =====Xem [[obdurate]], chỉ sự, thái độ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[die-hardism]] , [[grimness]] , [[implacability]] , [[implacableness]] , [[incompliance]] , [[incompliancy]] , [[inexorability]] , [[inexorableness]] , [[inflexibility]] , [[inflexibleness]] , [[intransigence]] , [[intransigency]] , [[obduracy]] , [[relentlessness]] , [[remorselessness]] , [[rigidity]] , [[rigidness]]

    Hiện nay

    /´ɔbdjuritnis/

    Thông dụng

    Danh từ
    Xem obdurate, chỉ sự, thái độ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X