• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vị trí, chỗ (của một vật gì)===== ::in position ::đúng chỗ, đúng vị trí ::[[o...)
    Hiện nay (04:04, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">pə'ziʃənl</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Vị trí, chỗ (của một vật gì)=====
    =====Vị trí, chỗ (của một vật gì)=====
    ::[[in]] [[position]]
    ::[[in]] [[position]]
    Dòng 16: Dòng 7:
    ::[[out]] [[of]] [[position]]
    ::[[out]] [[of]] [[position]]
    ::không đúng chỗ, không đúng vị trí
    ::không đúng chỗ, không đúng vị trí
    - 
    =====(quân sự) vị trí=====
    =====(quân sự) vị trí=====
    ::[[to]] [[attack]] [[an]] [[enemy's]] [[position]]
    ::[[to]] [[attack]] [[an]] [[enemy's]] [[position]]
    ::tấn công một vị trí địch
    ::tấn công một vị trí địch
    - 
    =====Thế=====
    =====Thế=====
    ::[[a]] [[position]] [[of]] [[strength]]
    ::[[a]] [[position]] [[of]] [[strength]]
    Dòng 30: Dòng 19:
    ::[[to]] [[be]] [[in]] [[a]] [[position]] [[to]] [[do]] [[something]]
    ::[[to]] [[be]] [[in]] [[a]] [[position]] [[to]] [[do]] [[something]]
    ::ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
    ::ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
    - 
    =====Tư thế=====
    =====Tư thế=====
    ::[[eastward]] [[position]]
    ::[[eastward]] [[position]]
    ::tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
    ::tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
    - 
    =====Địa vị; chức vụ=====
    =====Địa vị; chức vụ=====
    ::[[social]] [[position]]
    ::[[social]] [[position]]
    Dòng 42: Dòng 29:
    ::[[to]] [[take]] [[a]] [[position]] [[as]] [[typist]]
    ::[[to]] [[take]] [[a]] [[position]] [[as]] [[typist]]
    ::nhận một chức đánh máy
    ::nhận một chức đánh máy
    - 
    =====Lập trường, quan điểm, thái độ=====
    =====Lập trường, quan điểm, thái độ=====
    - 
    =====Luận điểm; sự đề ra luận điểm=====
    =====Luận điểm; sự đề ra luận điểm=====
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Đặt (cái gì) vào vị trí; bố trí=====
    =====Đặt (cái gì) vào vị trí; bố trí=====
    - 
    =====Xác định vị trí, đánh dấu vị trí (của cái gì)=====
    =====Xác định vị trí, đánh dấu vị trí (của cái gì)=====
    - 
    =====(quân sự) đóng (quân ở vị trí)=====
    =====(quân sự) đóng (quân ở vị trí)=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(thuộc) vị trí=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====vị trí=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====vị trí=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=positional positional] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=positional positional] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=positional positional] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /pə'ziʃənl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vị trí, chỗ (của một vật gì)
    in position
    đúng chỗ, đúng vị trí
    out of position
    không đúng chỗ, không đúng vị trí
    (quân sự) vị trí
    to attack an enemy's position
    tấn công một vị trí địch
    Thế
    a position of strength
    thế mạnh
    to be in an awkward position
    ở vào thế khó xử
    to be in a false position
    ở vào thế trái cựa
    to be in a position to do something
    ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
    Tư thế
    eastward position
    tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
    Địa vị; chức vụ
    social position
    địa vị xã hội
    a man of high position
    người có địa vị cao
    to take a position as typist
    nhận một chức đánh máy
    Lập trường, quan điểm, thái độ
    Luận điểm; sự đề ra luận điểm

    Ngoại động từ

    Đặt (cái gì) vào vị trí; bố trí
    Xác định vị trí, đánh dấu vị trí (của cái gì)
    (quân sự) đóng (quân ở vị trí)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) vị trí

    Kỹ thuật chung

    vị trí

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X