-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium===== =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) t...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´træpi¸zɔid</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium==========(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (toán học) hình thang (như) trapezium=====- =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tứ giác (không có cặp cạnh nào song song) (như) trapezium==========(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tứ giác (không có cặp cạnh nào song song) (như) trapezium========Tính từ======Tính từ===- =====Có hình thang, có dạng thang==========Có hình thang, có dạng thang=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hình thang=====- =====hình thang=====+ ::[[isosceles]] [[trapezoid]]+ ::hình thang cân+ === Xây dựng===+ =====thang [có dạng thang]=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Trapezoid.gif|200px|Hình thang]]+ =====Hình thang=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hình thang=====::[[isosceles]] [[trapezoid]]::[[isosceles]] [[trapezoid]]::hình thang cân::hình thang cânDòng 35: Dòng 32: ::[[trapezoid]] [[truss]]::[[trapezoid]] [[truss]]::giàn hình thang::giàn hình thang- =====hình thang (Mỹ)=====+ =====hình thang (Mỹ)=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====hình thang=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hình thang (ký mã hiệu xếp chở hàng)=====- + - =====hình thang=====+ - + - =====hình thang (ký mã hiệu xếp chở hàng)=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Brit. a quadrilateral with no two sides parallel.=====+ - + - =====US =TRAPEZIUM 1.=====+ - =====Trapezoidal adj. [mod.L trapezoides f. Gktrapezoeides (as TRAPEZIUM)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình thang
- isosceles trapezoid
- hình thang cân
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- midline of a trapezoid
- đường trung bình của một hình thang
- trapezoid arm-type suspension
- giá treo kiểu cần hình thang
- trapezoid formula
- công thức hình thang
- trapezoid shell
- vỏ hình thang
- trapezoid truss
- giàn hình thang
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
