-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) âm thanh; có liên quan đến âm thanh, có liên quan đến sóng âm, có liên quan đ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sɔnik</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(thuộc) âm thanh; có liên quan đến âm thanh, có liên quan đến sóng âm, có liên quan đến tốc độ âm thanh==========(thuộc) âm thanh; có liên quan đến âm thanh, có liên quan đến sóng âm, có liên quan đến tốc độ âm thanh=====- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) âm thanh=====- =====âm thanh=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====(adj) thuộc âm thanh=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====âm thanh=====::[[sonic]] [[barrier]]::[[sonic]] [[barrier]]::bức tường âm (thanh)::bức tường âm (thanh)Dòng 38: Dòng 32: ::[[sonic]] [[wave]]::[[sonic]] [[wave]]::sóng âm thanh::sóng âm thanh- =====âm=====+ =====âm=====- + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Of or relating to or using sound or sound waves.=====+ - + - =====Sonicbang (or boom) a loud explosive noise caused by the shock wavefrom an aircraft when it passes the speed of sound. sonicbarrier = sound barrier (see SOUND(1)). sonic mine a mineexploded by the sound of a passing ship.=====+ - + - =====Sonically adv. [Lsonus sound]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sonic sonic] : Corporateinformation+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
âm thanh
- sonic barrier
- bức tường âm (thanh)
- sonic barrier
- hàng rào âm (thanh)
- sonic barrier
- hàng rào âm thanh
- sonic column
- cột âm (thanh) (Phân bố âm theo chiều đứng)
- sonic depth finder
- bộ dò sâu dùng âm thanh
- sonic detector
- bộ dò âm thanh
- sonic fatigue
- sự mỏi do âm thanh
- sonic log
- biểu đồ âm thanh
- sonic log
- carota âm thanh
- sonic speed
- tốc độ âm thanh
- sonic wave
- sóng âm thanh
âm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
