• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sắp xếp theo thứ tự abc===== =====Sơ đẳng===== =====Dốt nát===== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học ...)
    Hiện nay (12:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸eibisi:´dɛəriən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Tính từ===
    +
    =====Tính từ=====
    -
     
    +
    =====Sắp xếp theo thứ tự abc=====
    =====Sắp xếp theo thứ tự abc=====
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Dốt nát=====
    =====Dốt nát=====
    -
    ===Danh từ===
    +
    =====Danh từ=====
    -
     
    +
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[fledgling]] , [[freshman]] , [[greenhorn]] , [[initiate]] , [[neophyte]] , [[novice]] , [[novitiate]] , [[tenderfoot]] , [[tyro]] , [[amateur]] , [[beginner]] , [[dabbler]] , [[learner]]

    Hiện nay

    /¸eibisi:´dɛəriən/

    Thông dụng

    Tính từ
    Sắp xếp theo thứ tự abc
    Sơ đẳng
    Dốt nát
    Danh từ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X