-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sắp xếp theo thứ tự abc===== =====Sơ đẳng===== =====Dốt nát===== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸eibisi:´dɛəriən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==- ===Tính từ===+ =====Tính từ=====- + =====Sắp xếp theo thứ tự abc==========Sắp xếp theo thứ tự abc=====Dòng 15: Dòng 9: =====Dốt nát==========Dốt nát=====- ===Danh từ===+ =====Danh từ=====- + =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[fledgling]] , [[freshman]] , [[greenhorn]] , [[initiate]] , [[neophyte]] , [[novice]] , [[novitiate]] , [[tenderfoot]] , [[tyro]] , [[amateur]] , [[beginner]] , [[dabbler]] , [[learner]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
