• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====mật tiếp===== ::osculating circle ::vòng tròn mật tiếp ::osculating conic ::conic mật ti...)
    Hiện nay (20:58, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mật tiếp=====
    -
    =====mật tiếp=====
    +
    ::[[osculating]] [[circle]]
    ::[[osculating]] [[circle]]
    ::vòng tròn mật tiếp
    ::vòng tròn mật tiếp
    Dòng 39: Dòng 32:
    ::mặt phẳng nửa mật tiếp dừng
    ::mặt phẳng nửa mật tiếp dừng
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=osculating osculating] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=osculating&x=0&y=0 osculating] : Search MathWorld
    +
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Kỹ thuật chung

    mật tiếp
    osculating circle
    vòng tròn mật tiếp
    osculating conic
    conic mật tiếp
    osculating coordinates
    tọa độ mật tiếp
    osculating cubic
    cibic mật tiếp
    osculating cubic
    cubic mật tiếp
    osculating helicoid
    đường đinh ốc mật tiếp
    osculating linear complex
    mớ tuyến tính mật tiếp
    osculating parabola
    parabôn mật tiếp
    osculating plane
    mặt phẳng mật tiếp
    osculating quadratic
    quađric mật tiếp
    osculating quadric
    quadric mật tiếp
    osculating sphere
    hình cầu mật tiếp
    stationary osculating plane
    mặt phẳng mật tiếp dừng
    stationary osculating plane
    mặt phẳng nửa mật tiếp dừng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X