• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)=== =====Gia súc chưa được đóng dấu===== =====Người không chịu theo những quy tắc của tổ ch...)
    Hiện nay (14:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´mævərik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Người không chịu theo những quy tắc của tổ chức=====
    =====Người không chịu theo những quy tắc của tổ chức=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====khoảng lệch=====
    +
    =====(thống kê ) loại bỏ không đại diện cho tập hợp tổng quát=====
    -
     
    +
    -
    =====khoảng loại bỏ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====US an unbranded calf or yearling.=====
    +
    -
    =====An unorthodox orindependent-minded person. [S. A. Maverick, Texas engineer andrancher d. 1870, who did not brand his cattle]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====khoảng lệch=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maverick maverick] : National Weather Service
    +
    =====khoảng loại bỏ=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=maverick maverick] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bohemian]] , [[dissenter]] , [[extremist]] , [[malcontent]] , [[nonconformist]] , [[radical]] , [[loner]] , [[stray]] , [[unbranded]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´mævərik/

    Thông dụng

    Danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

    Gia súc chưa được đóng dấu
    Người không chịu theo những quy tắc của tổ chức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thống kê ) loại bỏ không đại diện cho tập hợp tổng quát

    Kỹ thuật chung

    khoảng lệch
    khoảng loại bỏ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X