-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Điên cuồng, mất trí, quẫn trí===== Category:Từ điển thông dụng)n (sửa)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dɪˈstræktɪd</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===+ =====Điên cuồng, mất trí, quẫn trí=====+ =====Mất tập trung, phân tâm=====- =====Điên cuồng,mất trí,quẫn trí=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[distraught]] , [[distressed]] , [[disturbed]] , [[panicked]] , [[frenzied]] , [[preoccupied]] , [[inattentive]] , [[abstracted]] , [[absentminded]] , [[aloof]] , [[bemused]] , [[crazy]] , [[detached]] , [[disconcerted]] , [[frantic]] , [[perplexed]] , [[raving]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[calm]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- distraught , distressed , disturbed , panicked , frenzied , preoccupied , inattentive , abstracted , absentminded , aloof , bemused , crazy , detached , disconcerted , frantic , perplexed , raving
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
