-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người máy===== =====Người ứng xử có vẻ như một người máy===== =====Tín hiệu giao...)
(7 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´roubɔt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: ::[[robot]] [[plane]]::[[robot]] [[plane]]::máy bay không người lái::máy bay không người lái+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[roboting]]- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====robot, người máy=====+ - ==Điện==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====người máy, rô bốt, tín hiệu tự động chỉ đường=====- =====rôbôt=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Người máy, rôbôt=====- =====người máy=====+ + ===Toán & tin===+ =====người máy, máy tự động=====+ === Điện===+ =====rôbôt=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====người máy=====::[[manipulating]] [[industrial]] [[robot]]::[[manipulating]] [[industrial]] [[robot]]::người máy thao tác công nghiệp::người máy thao tác công nghiệpDòng 40: Dòng 38: ::[[robot]] [[system]]::[[robot]] [[system]]::hệ thống người máy::hệ thống người máy- =====máy tự động=====+ =====máy tự động=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====người máy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====người máy=====+ - + - =====rô-bốt=====+ - + - =====thiết bị tự động=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=robot robot] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Automaton, mechanical man or monster, android: In thefuture, much of the drudgery will be taken over by electronicrobots. 2 drudge, clod, tool, puppet, cat's-paw, myrmidon,mechanical man, automaton: The company has a number of robotson its payroll who carry out orders without question.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A machine with a human appearance or functioning like ahuman.=====+ - + - =====A machine capable of carrying out a complex series ofactions automatically.=====+ - =====A person who works mechanically andefficiently but insensitively.=====+ =====rô-bốt=====- =====S.Afr. an automatictraffic-signal.=====+ =====thiết bị tự động=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[automation]] , [[bionic person]] , [[cyborg]] , [[mechanical person]] , [[android]] , [[humanoid]] , [[machine]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====Robotic adj. robotize v.tr. (also -ise).[Czech (in K. C.apek'.s play R.U.R. (Rossum's Universal Robots)1920), f. robota forced labour]=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
người máy
- manipulating industrial robot
- người máy thao tác công nghiệp
- robot spraying
- người máy phun sơn
- robot system
- hệ thống người máy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- automation , bionic person , cyborg , mechanical person , android , humanoid , machine
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
