-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đai yên (ngựa)===== =====Đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi===== ===Ngoại độn...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">gə:θ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 22: Dòng 15: =====Bao quanh==========Bao quanh=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====phần xung quanh=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đai giằng=====+ - + - =====đường xung quanh=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Circumference, perimeter, ambit, periphery, circuit: Hisgirth steadily expanded as he approached fifty.=====+ - + - =====Belt, girdle,border, cincture, waistband, cestus, cummerbund, Archaic zone,US and Canadian cinch: Tighten that girth or the saddle willcome off.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====(also girt)=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====The distance around a thing.=====+ - + - =====Aband round the body of a horse to secure the saddle etc.=====+ - + - =====V.1 tr. a secure (a saddle etc.) with a girth. b put a girth on(a horse).=====+ - + - =====Tr. surround, encircle.=====+ - + - =====Intr. measure (anamount) in girth. [ME f. ON gj”rth, Goth. gairda f. Gmc]=====+ - ==Tham khảo chung==+ ===Toán & tin===+ =====sự đo vòng tròn; phần xung quanh; chu vi thiết diện=====+ === Xây dựng===+ =====đai giằng=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=girth girth]:National Weather Service+ =====đường xung quanh=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[circumference]] , [[distance around]] , [[bigness]] , [[compass]] , [[waist measure]] , [[expansion]] , [[strap]] , [[cinch]] , [[surcingle]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- circumference , distance around , bigness , compass , waist measure , expansion , strap , cinch , surcingle
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
