-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(điện học) máy nghiệm dao động, máy hiện sóng===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ɔ´silə¸skoup</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(điện học) máy nghiệm dao động, máy hiện sóng==========(điện học) máy nghiệm dao động, máy hiện sóng=====- + ==Chuyên ngành==- ==Toán & tin==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[Image:Oscilloscope.jpg|200px|Máy hiện dao động, máy hiệnsóng]]- =====máy nghiệmdao động=====+ =====Máy hiện dao động, máy hiệnsóng=====- + === Toán & tin ===- ==Xây dựng==+ =====máy nghiệm dao động=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====máy hiên dao động=====+ =====máy hiên dao động=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====dao động kế=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dao động kế=====+ - + ''Giải thích VN'': Máy dùng ống tia làm cực vẽ được các dạng sóng quan sát được.''Giải thích VN'': Máy dùng ống tia làm cực vẽ được các dạng sóng quan sát được.- + =====dao động ký=====- =====dao động ký=====+ =====máy hiện dao động=====- + =====máy hiện sóng=====- =====máy hiện dao động=====+ - + - =====máy hiện sóng=====+ ::[[measuring]] [[oscilloscope]]::[[measuring]] [[oscilloscope]]::máy hiện sóng đo::máy hiện sóng đoDòng 47: Dòng 32: ::máy hiện sóng có nhớ::máy hiện sóng có nhớ- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- ===N.===+ - + - =====A device for viewing oscillations by a display on the screenof a cathode-ray tube.=====+ - + - =====Oscilloscopic adj.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=oscilloscope oscilloscope] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=oscilloscope&submit=Search oscilloscope] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=oscilloscope oscilloscope] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Y Sinh | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
