-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">klouðz</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====Quần áo bẩn (để đem giặt)==========Quần áo bẩn (để đem giặt)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====quần áo=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====quần áo=====::[[clothes]] [[dryer]]::[[clothes]] [[dryer]]::máy sấy quần áo::máy sấy quần áoDòng 30: Dòng 24: ::[[work]] [[clothes]]::[[work]] [[clothes]]::quần áo công tác::quần áo công tác- + ô tô : vỏ ngoài- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.pl.===+ - + - =====Clothing, apparel, attire, wear, dress, garments,raiment, wardrobe, outfit, ensemble, vestment(s), Old-fashionedduds, Colloq togs, gear, get-up Slang glad rags, Brit clobber;Slang US (set of) threads:Put on some old clothes and makeyourself comfortable.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.pl.===+ - + - =====Garments worn to cover the body and limbs.=====+ - + - =====Bedclothes.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=clothes clothes] : National Weather Service+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=clothes clothes] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
