• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) số===== ===Danh từ=== =====Số, chữ số===== ::Arabic numerals ::chữ số A-rập ::Roman [[numerals]...)
    Hiện nay (15:46, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´nju:mərəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 15:
    =====(ngôn ngữ học) số từ=====
    =====(ngôn ngữ học) số từ=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====số, chữ số=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====số=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
    =====N. a word, figure, or group of figures denoting anumber.=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====số, chữ số, số=====
    -
    =====Adj. of or denoting a number. [LL numeralis f. L (asNUMBER)]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Số, chữ số, (adj) (thuộc) số=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====chữ số // (bằng) số (thuộc) số=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=numeral numeral] : National Weather Service
    +
    ::[[Arabic]] [[numerals]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ::các chữ số ả rập
     +
    ::[[Roman]] [[numerals]]
     +
    ::các chữ số La mã
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====số=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[character]] , [[chiffer]] , [[cipher]] , [[digit]] , [[figure]] , [[integer]] , [[number]] , [[letter]] , [[symbol]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[letter]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /´nju:mərəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) số

    Danh từ

    Số, chữ số
    Arabic numerals
    chữ số A-rập
    Roman numerals
    chữ số La mã
    (ngôn ngữ học) số từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    số, chữ số, số

    Cơ - Điện tử

    Số, chữ số, (adj) (thuộc) số

    Toán & tin

    chữ số // (bằng) số (thuộc) số
    Arabic numerals
    các chữ số ả rập
    Roman numerals
    các chữ số La mã

    Kỹ thuật chung

    số

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    noun
    letter

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X