-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn===== =====Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp..)...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">,væsi'leiʃn</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp..)==========Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp..)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sự dao động=====+ =====sự dao động=====+ - ==Tham khảochung ==+ === Kỹ thuật chung ===+ =====sự dao động=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vacillation vacillation] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=vacillation&submit=Search vacillation]:amsglossary+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====noun=====+ :[[hesitancy]] , [[indecision]] , [[indecisiveness]] , [[irresoluteness]] , [[irresolution]] , [[pause]] , [[shilly-shally]] , [[tentativeness]] , [[timidity]] , [[timidness]] , [[to-and-fro]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- hesitancy , indecision , indecisiveness , irresoluteness , irresolution , pause , shilly-shally , tentativeness , timidity , timidness , to-and-fro
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
