-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tính di truyền; sự di truyền===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự di truyền===== ==Từ đ...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hi'rediti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Tính di truyền; sự di truyền==========Tính di truyền; sự di truyền=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sựdi truyền=====+ =====tính di truyền=====- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====A the passing on of physical or mental characteristicsgenetically from one generation to another. b thesecharacteristics.=====- =====The geneticconstitutionof an individual.[F h‚r‚dit‚ or L hereditas heirship (as HEIR)]=====+ === Y học===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]+ =====sự di truyền=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[ancestry]] , [[congenital traits]] , [[constitution]] , [[eugenics]] , [[genesiology]] , [[genetic make-up]] , [[genetics]] , [[inborn character]] , [[inheritance]] , [[tradition]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[acquirement]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ancestry , congenital traits , constitution , eugenics , genesiology , genetic make-up , genetics , inborn character , inheritance , tradition
Từ điển: Thông dụng | Y học | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
