• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kinh tế == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====bút toán đen===== =====có số dư===== == Tham khảo chung == *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.go...)
    Hiện nay (10:37, ngày 2 tháng 9 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    == Thông dụng ==
    -
    | __TOC__
    +
    ===Thành Ngữ===
    -
    |}
    +
    ::[[in]] [[the]] [[black]]
     +
    ::có nhiều tiền, đang gặp may
     +
    ::[[I'm]] [[in]] [[the]] [[black]][[,]] [[I]] [[always]] [[have]] [[a]] [[lot]] [[of]] [[moneys]] [[in]] [[my]] [[pocket]][[!]]
     +
    ::Tôi đang gặp may, lúc nào tôi cũng có nhiều tiền trong túi!
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bút toán đen=====
     +
    =====có số dư=====
    -
    =====bút toán đen=====
    +
    [[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====có số dư=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=in%20the%20black in the black] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=in%20the%20black in the black] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Thành Ngữ

    in the black
    có nhiều tiền, đang gặp may
    I'm in the black, I always have a lot of moneys in my pocket!
    Tôi đang gặp may, lúc nào tôi cũng có nhiều tiền trong túi!

    Kinh tế

    bút toán đen
    có số dư

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X