-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'neibə</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[neighbor]]Cách viết khác [[neighbor]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh==========Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh=====::[[next-door]] [[neighbour]]::[[next-door]] [[neighbour]]::người láng giềng ở sát vách::người láng giềng ở sát vách- =====Người đồng loại==========Người đồng loại=====::[[be]] [[kind]] [[to]] [[your]] [[neighbour]]::[[be]] [[kind]] [[to]] [[your]] [[neighbour]]::nên tử tế với người đồng loại::nên tử tế với người đồng loại===Động từ======Động từ===- =====Ở gần, ở bên, ở cạnh==========Ở gần, ở bên, ở cạnh=====::[[the]] [[wood]] [[neighbours]] [[upon]] [[the]] [[lake]]::[[the]] [[wood]] [[neighbours]] [[upon]] [[the]] [[lake]]Dòng 27: Dòng 15: ===hình thái từ======hình thái từ===*Adj: [[neighboured]]*Adj: [[neighboured]]+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====bên cạnh; đại lượng gần // giới hạn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bên cạnh=====+ =====giới hạn=====+ =====hàng xóm=====- == Toán & tin ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đại lượng gần=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bên cạnh=====+ - + - =====giới hạn=====+ - + - =====hàng xóm=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====(US neighbor)=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A person living next door to ornear or nearest another (my next-door neighbour; his nearestneighbour is 12 miles away; they are neighbours).=====+ - + - =====A a personregarded as having the duties or claims of friendliness,consideration, etc., of a neighbour. b a fellow human being,esp. as having claims on friendship.=====+ - + - =====A person or thing nearor next to another (my neighbour at dinner).=====+ - + - =====(attrib.)neighbouring.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Tr. border on; adjoin.=====+ - + - =====Intr. (oftenfoll. by on, upon) border; adjoin.=====+ - + - =====Neighbouring adj.neighbourless adj. neighbourship n. [OE neahgebur (as NIGH:gebur, cf. BOOR)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=neighbour neighbour] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=neighbour neighbour] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=neighbour neighbour] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
