• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (12:36, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">kə'pitəlaiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 13:
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    *V-ed: [[Capitalized]]
    *V-ed: [[Capitalized]]
     +
    * V_ing: [[capitalizing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ==chữ viết có dạng: Viết Hoa Chữ Cái Đầu Tiên Của Từ Trong Câu
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====viết bằng chữ hoa=====
    +
     +
    === Toán & tin ===
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====viết hoa=====
     
    - 
    -
    == Kinh tế ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    - 
    -
    =====cấp vốn=====
     
    - 
    -
    =====chuyển thành vốn=====
     
    - 
    -
    =====cung cấp vốn=====
     
    - 
    -
    =====dùng làm vốn=====
     
    - 
    -
    =====tài trợ=====
     
    - 
    -
    =====vốn hóa=====
     
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====viết hoa=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=capitalize capitalize] : Corporateinformation
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cấp vốn=====
    -
    == Oxford==
    +
    =====chuyển thành vốn=====
    -
    ===V.===
    +
    -
    =====(also -ise) 1 tr. a convert into or provide with capital.b calculate or realize the present value of an income. c reckon(the value of an asset) by setting future benefits against thecost of maintenance.=====
    +
    =====cung cấp vốn=====
    -
    =====Tr. a write (a letter of the alphabet)as a capital. b begin (a word) with a capital letter.=====
    +
    =====dùng làm vốn=====
    -
    =====Intr.(foll. by on) use to one's advantage; profit from.=====
    +
    =====tài trợ=====
    -
    =====Capitalization n. [F capitaliser (as CAPITAL(1))]=====
    +
    =====vốn hóa=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[avail oneself of]] , [[exploit]] , [[gain]] , [[make capital of]] , [[obtain]] , [[profit]] , [[realize]] , [[subsidize]] , [[take advantage of]] , [[back]] , [[fund]] , [[grubstake]] , [[stake]] , [[bankroll]] , [[finance]] , [[sponsor]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /kə'pitəlaiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác capitalise

    Ngoại động từ

    Tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
    Viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
    (nghĩa bóng) lợi dụng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    Xây dựng

    viết hoa

    Kinh tế

    cấp vốn
    chuyển thành vốn
    cung cấp vốn
    dùng làm vốn
    tài trợ
    vốn hóa

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X