• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (08:52, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">skæb</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 7:
    =====Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây)=====
    =====Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây)=====
    -
    ::[[sheep-scab]]
    +
    ::[[sheep]]-[[scab]]
    ::bệnh ghẻ ở cừu
    ::bệnh ghẻ ở cừu
    Dòng 30: Dòng 23:
    *Ving: [[Scabbing]]
    *Ving: [[Scabbing]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====màng (trên mặt kim loại)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Thực phẩm==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bản ghép=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chỗ rỗ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đẽo đá=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sẹo đúc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thanh nối=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====tấm nối=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vảy=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vết bột sỉ (vật đúc)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====bệnh sần sùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====công nhân không tham gia đình công=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====thợ, kẻ phá đình công=====
    +
    -
    == Oxford==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===N. & v.===
    +
    =====Rỗ, sẹo đúc=====
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====A dry rough crust formed over a cut, sore, etc.in healing.=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====màng (trên mặt kim loại)=====
     +
    === Thực phẩm===
     +
    =====bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====Bản nối phủ=====
     +
    =====bản ghép=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chỗ rỗ=====
    -
    =====(often attrib.) colloq. derog. a person whorefuses to strike or join a trade union, or who tries to break astrike by working; a blackleg.=====
    +
    =====đẽo đá=====
    -
    =====The mange or a similar skindisease esp. in animals.=====
    +
    =====sẹo đúc=====
    -
    =====A fungous plant-disease causingscablike roughness.=====
    +
    =====thanh nối=====
    -
    =====A dislikeable person.=====
    +
    =====tấm nối=====
    -
    =====V.intr.(scabbed, scabbing) 1 act as a scab.=====
    +
    =====vảy=====
    -
    =====(of a wound etc.) form ascab; heal over.=====
    +
    =====vết bột sỉ (vật đúc)=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bệnh sần sùi=====
    -
    =====Scabbed adj. scabby adj. (scabbier,scabbiest). scabbiness n. scablike adj. [ME f. ON skabbr(unrecorded), corresp. to OE sceabb]=====
    +
    =====công nhân không tham gia đình công=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scab scab] : National Weather Service
    +
    =====thợ, kẻ phá đình công=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[apostate]] , [[blackleg]] , [[eschar]] , [[incrustation]] , [[mange]] , [[scoundrel]] , [[strikebreaker]]
     +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /skæb/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vảy (ở vết thương sắp lành)
    Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây)
    sheep-scab
    bệnh ghẻ ở cừu
    (từ cổ,nghĩa cổ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người bần tiện
    Kẻ phá cuộc đình công, công nhân không tham gia đình công; người đi làm trong cuộc đình công

    Nội động từ

    Đóng vảy sắp khỏi (vết thương)
    Phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; đi làm trong cuộc đình công

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Rỗ, sẹo đúc

    Hóa học & vật liệu

    màng (trên mặt kim loại)

    Thực phẩm

    bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)

    Xây dựng

    Bản nối phủ
    bản ghép

    Kỹ thuật chung

    chỗ rỗ
    đẽo đá
    sẹo đúc
    thanh nối
    tấm nối
    vảy
    vết bột sỉ (vật đúc)

    Kinh tế

    bệnh sần sùi
    công nhân không tham gia đình công
    thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công
    thợ, kẻ phá đình công

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X