-
(Khác biệt giữa các bản)(→Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây))
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">skæb</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 30: Dòng 23: *Ving: [[Scabbing]]*Ving: [[Scabbing]]- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====màng (trên mặt kim loại)=====+ - + - == Thực phẩm==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bản ghép=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chỗ rỗ=====+ - + - =====đẽo đá=====+ - + - =====sẹo đúc=====+ - + - =====thanh nối=====+ - + - =====tấm nối=====+ - + - =====vảy=====+ - + - =====vết bột sỉ (vật đúc)=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====bệnh sần sùi=====+ - + - =====công nhân không tham gia đình công=====+ - + - =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công=====+ - + - =====thợ, kẻ phá đình công=====+ - ==Oxford==+ ===Cơ - Điện tử===- ===N. & v.===+ =====Rỗ, sẹo đúc=====- =====N.=====- =====A dry rough crust formed over a cut, sore, etc.in healing.=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====màng (trên mặt kim loại)=====+ === Thực phẩm===+ =====bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)=====+ === Xây dựng===+ =====Bản nối phủ=====+ =====bản ghép=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chỗ rỗ=====- =====(often attrib.) colloq. derog. a person whorefuses to strike or join a trade union, or who tries to break astrike by working; a blackleg.=====+ =====đẽo đá=====- =====The mange or a similar skindisease esp. in animals.=====+ =====sẹo đúc=====- =====A fungous plant-disease causingscablike roughness.=====+ =====thanh nối=====- =====A dislikeable person.=====+ =====tấm nối=====- =====V.intr.(scabbed, scabbing) 1 act as a scab.=====+ =====vảy=====- =====(of a wound etc.)form ascab; heal over.=====+ =====vết bột sỉ (vật đúc)=====+ === Kinh tế ===+ =====bệnh sần sùi=====- =====Scabbed adj. scabby adj. (scabbier,scabbiest). scabbiness n. scablike adj. [ME f. ON skabbr(unrecorded), corresp. to OE sceabb]=====+ =====công nhân không tham gia đình công=====- ==Tham khảo chung==+ =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scab scab] :National Weather Service+ =====thợ, kẻ phá đình công=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[apostate]] , [[blackleg]] , [[eschar]] , [[incrustation]] , [[mange]] , [[scoundrel]] , [[strikebreaker]]+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
