-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">intimideition - Oxford Dictionary</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">in¸timi´deiʃən</font>'''/==========/'''<font color="red">in¸timi´deiʃən</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ===+ =====Danh từ=====- + =====Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm==========Sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[browbeating]] , [[coercion]] , [[threatening]] , [[cowing]] , [[daunting]] , [[frightening]] , [[terrorizing]] , [[demoralizing]] , [[scare tactics ]]* , [[menace]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- browbeating , coercion , threatening , cowing , daunting , frightening , terrorizing , demoralizing , scare tactics * , menace
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
