-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'pri:skript</font>'''/==========/'''<font color="red">'pri:skript</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Luật, quy tắc, mệnh lệnh, sắc lệnh==========Luật, quy tắc, mệnh lệnh, sắc lệnh=====- == Oxford==- ===N.===- =====An ordinance, law, or command. [L praescriptum neut. pastpart.: see PRESCRIBE]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[dictate]] , [[regulation]] , [[rubric]] , [[command]] , [[decree]] , [[law]] , [[rule]] , [[statute]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
