• /dɪˈkri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sắc lệnh, nghị định, chiếu chỉ
    decree-law
    sắc luật, pháp lệnh
    Bản án
    decree absolute & decree nisi
    bản án cho phép ly hôn

    Động từ

    Ra lệnh, quy định bằng sắc lệnh
    the government decrees the cancellation of the illegal contracts
    chính phủ ra lệnh hủy bỏ những hợp đồng bất hợp pháp

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sắc luật

    Kỹ thuật chung

    sắc lệnh

    Kinh tế

    bản án
    nghị định
    government decree
    nghị định của Chính phủ
    ra nghị định
    ra sắc lệnh
    sắc lệnh
    sắc luật

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X