-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: =====Danh từ==========Danh từ==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[fledgling]] , [[freshman]] , [[greenhorn]] , [[initiate]] , [[neophyte]] , [[novice]] , [[novitiate]] , [[tenderfoot]] , [[tyro]] , [[amateur]] , [[beginner]] , [[dabbler]] , [[learner]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
