• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:14, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 11: Dòng 11:
    =====Danh từ=====
    =====Danh từ=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng=====
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +
    [[Category:Thông dụng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[fledgling]] , [[freshman]] , [[greenhorn]] , [[initiate]] , [[neophyte]] , [[novice]] , [[novitiate]] , [[tenderfoot]] , [[tyro]] , [[amateur]] , [[beginner]] , [[dabbler]] , [[learner]]

    Hiện nay

    /¸eibisi:´dɛəriən/

    Thông dụng

    Tính từ
    Sắp xếp theo thứ tự abc
    Sơ đẳng
    Dốt nát
    Danh từ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X