-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">ri:´saikl</font>'''/==========/'''<font color="red">ri:´saikl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Nội động từ======Nội động từ===- =====Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)==========Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)=====::[[recycle]] [[newspaper]]::[[recycle]] [[newspaper]]::tái sinh giấy báo (tức đem tẩy mực, nghiền nhão thành giấy)::tái sinh giấy báo (tức đem tẩy mực, nghiền nhão thành giấy)- =====Phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)==========Phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)=====::[[recycled]] [[glass]]::[[recycled]] [[glass]]::thủy tinh tái chế (tức phục hồi lại từ xử lý chai lọ cũ)::thủy tinh tái chế (tức phục hồi lại từ xử lý chai lọ cũ)- ===hìnhthái từ===+ ===Hình thái từ===*V-ing: [[recycling]]*V-ing: [[recycling]]*V-ed: [[recycled]]*V-ed: [[recycled]]==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(máy tính ) chu trình lặp=====- |}+ - === Toán & tin ===+ - =====chu trình lặp=====+ === Điện lạnh====== Điện lạnh========chu trình lặp lại==========chu trình lặp lại=====Dòng 26: Dòng 20: =====lặp lại chu kỳ==========lặp lại chu kỳ======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự quay vòng=====+ =====sự quay vòng=====- + =====sự tái tuần hoàn=====- =====sự tái tuần hoàn=====+ - + =====sự tái chu chuyển==========sự tái chu chuyển======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chế tạo lại để sử dụng=====+ =====chế tạo lại để sử dụng=====- + =====nước cất hồi lưu=====- =====nước cất hồi lưu=====+ =====phục hội=====- + =====phục hồi, tái tạo, làm lại, chế tạo lại để sử dụng=====- =====phục hội=====+ =====sự tuần hoàn=====- + =====tái tạo=====- =====phục hồi, tái tạo, làm lại, chế tạo lại để sử dụng=====+ =====tuần hoàn=====- + - =====sự tuần hoàn=====+ - + - =====tái tạo=====+ - + - =====tuần hoàn=====+ ::[[recycle]] [[ratio]]::[[recycle]] [[ratio]]::hệ số tuần hoàn kín::hệ số tuần hoàn kín- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recycle recycle] : Corporateinformation- === Oxford===- =====V.tr.=====- =====Return (material) to a previous stage of a cyclicprocess, esp. convert (waste) to reusable material.=====- =====Recyclable adj.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Nội động từ
Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
- recycle newspaper
- tái sinh giấy báo (tức đem tẩy mực, nghiền nhão thành giấy)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
