• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (19:43, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Kỹ thuật chung ===
    +
    =====âm sắc=====
    =====âm sắc=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====Tone (colour or quality), tonality, colour, resonance:Kurt's voice has a rich, full timbre.=====
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====The distinctive character of a musical sound or voice apartfrom its pitch and intensity. [F f. Rmc f. med.Gk timbanon f.Gk tumpanon drum]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=timbre timbre] : Corporateinformation
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====âm sắc=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[tonality]] , [[tone color]] , [[character]] , [[intonation]] , [[miter]] , [[mood]] , [[pitch]] , [[quality]] , [[sound]] , [[tone]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /tæmbr/

    Thông dụng

    Danh từ

    (âm nhạc) âm sắc (phẩm chất đặc trưng về âm thanh của một giọng hát, nói hoặc của một nhạc cụ)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    âm sắc

    Kỹ thuật chung

    âm sắc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X