-
Intonation
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- accent , articulation , emphasis , enunciation , modulation , pitch , pronunciation , sound , tonality , tone , tone of voice , inflection
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ