• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:41, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Y học===
    === Y học===
    =====chứng lãnh dục nữ=====
    =====chứng lãnh dục nữ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[coldness]] , [[aloofness]] , [[stiffness]] , [[indifference]] , [[frostiness]] , [[gelidity]] , [[gelidness]] , [[iciness]] , [[wintriness]]

    Hiện nay

    /fri´dʒiditi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá
    Sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo
    (y học) sự không thích giao hợp, sự lãnh cảm

    Chuyên ngành

    Y học

    chứng lãnh dục nữ

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X