• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (03:53, ngày 14 tháng 3 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">'fʌndəs</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'fʌndəs</font>'''/=====
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều fundi===
    ===Danh từ, số nhiều fundi===
    - 
    =====Đáy; nền=====
    =====Đáy; nền=====
    ::[[ocular]] [[fundus]]
    ::[[ocular]] [[fundus]]
    Dòng 10: Dòng 7:
    ::[[uterine]] [[fundus]]
    ::[[uterine]] [[fundus]]
    ::đáy dạ con
    ::đáy dạ con
     +
    ::[[fundus]] (of [[stomach]])
     +
    ::đáy vị (đáy dạ dày)
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đáy=====
    =====đáy=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====(pl. fundi) Anat. the base of a hollow organ; the partfurthest from the opening. [L, = bottom]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    - 
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fundus fundus] : Corporateinformation
     
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     
    -
    ===Y Sinh===
     
    -
    =====đáy mắt=====
     
    -
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]
    -
    [[Category:Y Sinh]]
    +

    Hiện nay

    /'fʌndəs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều fundi

    Đáy; nền
    ocular fundus
    đáy mắt
    uterine fundus
    đáy dạ con
    fundus (of stomach)
    đáy vị (đáy dạ dày)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đáy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X