-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 24: Dòng 24: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===- {{Thêm ảnh}}=====Rỗ, sẹo đúc==========Rỗ, sẹo đúc=====+ === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===Dòng 39: Dòng 37: =====bản ghép==========bản ghép======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chỗ rỗ=====+ =====chỗ rỗ=====- =====đẽo đá=====+ =====đẽo đá=====- =====sẹo đúc=====+ =====sẹo đúc=====- =====thanh nối=====+ =====thanh nối=====- =====tấm nối=====+ =====tấm nối=====- =====vảy=====+ =====vảy==========vết bột sỉ (vật đúc)==========vết bột sỉ (vật đúc)======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====bệnh sần sùi=====+ =====bệnh sần sùi=====- =====công nhân không tham gia đình công=====+ =====công nhân không tham gia đình công=====- =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công=====+ =====thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công==========thợ, kẻ phá đình công==========thợ, kẻ phá đình công=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N. & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N.=====+ =====noun=====- + :[[apostate]] , [[blackleg]] , [[eschar]] , [[incrustation]] , [[mange]] , [[scoundrel]] , [[strikebreaker]]- =====A dry rough crust formed over a cut,sore,etc.in healing.=====+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - =====(often attrib.) colloq. derog. a person whorefuses to strike or join a trade union,or who tries to break astrike by working; a blackleg.=====+ - + - =====Themangeor a similar skindisease esp. in animals.=====+ - + - =====A fungous plant-disease causingscablike roughness.=====+ - + - =====A dislikeable person.=====+ - + - =====V.intr.(scabbed,scabbing) 1 act as a scab.=====+ - + - =====(of a wound etc.) form ascab; heal over.=====+ - + - =====Scabbed adj. scabby adj. (scabbier,scabbiest). scabbiness n. scablike adj.[ME f. ON skabbr(unrecorded), corresp. to OE sceabb]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scab scab] : National Weather Service[[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
