-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tức thời=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 19: Dòng 22: ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) tức thời, có tác dụng tức thời==========(adj) tức thời, có tác dụng tức thời=====+ ===Địa chất===+ ===== tức thời=======Các từ liên quan====Các từ liên quan==Dòng 28: Dòng 33: :[[delayed]] , [[eventual]] , [[late]] , [[later]]:[[delayed]] , [[eventual]] , [[late]] , [[later]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- direct , fast , hair-trigger , in a flash , instant , momentary , quick , rapid , spontaneous , transitory , immediate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
