-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 7: Dòng 7: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)=====- ==Các từ liên quan====Các từ liên quan==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- cake , candy , confection , cookie , frozen dessert , frozen treat , fruit , ice cream , last course , pastry , pie , pudding , sweet , sweet course , tart , brown betty , cheesecake , cherry pie , eclair , ice , mousse , pasty , sherbet , strudel , torte
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
