• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cuộc xổ số===== ::a lottery ticket ::tấm vé số =====Điều may rủi===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiế...)
    Hiện nay (13:49, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈlɒtəri</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    =====Điều may rủi=====
    =====Điều may rủi=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Raffle, sweepstake, drawing, pool, Brit tombola: I've neverknown anyone who won anything in the national lottery.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====(pl. -ies) 1 a means of raising money by selling numberedtickets and giving prizes to the holders of numbers drawn atrandom.=====
     
    - 
    -
    =====An enterprise, process, etc., whose success isgoverned by chance (life is a lottery). [prob. f. Du. loterij(as LOT)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=lottery&x=0&y=0 lottery] : Search MathWorld
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lottery lottery] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[chance]] , [[door prize]] , [[gambling]] , [[game of chance]] , [[lotto]] , [[luck of the draw]] , [[numbers game]] , [[raffle]] , [[sweepstake]] , [[contest]] , [[drawing]] , [[gamble]] , [[sweepstakes]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ˈlɒtəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cuộc xổ số
    a lottery ticket
    tấm vé số
    Điều may rủi

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X