• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể===== =====Thuộc về đơn vị===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Ngh...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ju:nitəri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Thuộc về đơn vị=====
    =====Thuộc về đơn vị=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====đơn nhất=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đơn nhất=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đơn nguyên=====
    =====đơn nguyên=====
    ::[[unitary]] [[basic]]
    ::[[unitary]] [[basic]]
    Dòng 31: Dòng 26:
    =====đơn vị=====
    =====đơn vị=====
    -
    =====đồng nhất=====
    +
    =====đồng nhất=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of a unit or units.=====
    =====Of a unit or units.=====

    22:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ju:nitəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đơn nhất, nguyên khối, nhất thể
    Thuộc về đơn vị

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    đơn nhất

    Kỹ thuật chung

    đơn nguyên
    unitary basic
    cơ sở đơn nguyên
    unitary basis
    cơ sở đơn nguyên
    unitary group
    nhóm đơn nguyên
    unitary transformation
    phép biến đổi đơn nguyên
    đơn vị
    đồng nhất

    Oxford

    Adj.
    Of a unit or units.
    Marked by unity or uniformity.
    Unitarily adv. unitarity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X