-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo)===== ::the [[r...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 38: Dòng 38: ::[[his]] [[meanness]] [[recoiled]] [[upon]] [[his]] [[own]] [[head]]::[[his]] [[meanness]] [[recoiled]] [[upon]] [[his]] [[own]] [[head]]::cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn::cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn+ ===hình thái từ===+ + *V-ed: [[recoiled]]== Điện lạnh==== Điện lạnh==17:53, ngày 13 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Tham khảo chung
- recoil : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
