• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự giới thiệu, sự tiến cử===== ::to speak in recommendation of [[somebody]...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸rekəmen´deiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 29: Dòng 22:
    =====Sự hấp dẫn; điều hấp dẫn=====
    =====Sự hấp dẫn; điều hấp dẫn=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Giao thông & vận tải===
    =====khuyến cáo=====
    =====khuyến cáo=====
    -
    =====khuyến nghị=====
    +
    =====khuyến nghị=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====sự giới thiệu=====
    =====sự giới thiệu=====
    Dòng 50: Dòng 43:
    =====thư gửi gắm=====
    =====thư gửi gắm=====
    -
    =====thư tiến cử=====
    +
    =====thư tiến cử=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recommendation recommendation] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=recommendation recommendation] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Counsel, advice, guidance, urging, exhortation, direction,encouragement, suggestion, prompting, advocacy, proposal: Itwas on your recommendation that we tried that restaurant.=====
    =====Counsel, advice, guidance, urging, exhortation, direction,encouragement, suggestion, prompting, advocacy, proposal: Itwas on your recommendation that we tried that restaurant.=====
    =====Endorsement, praise, commendation, favourable mention, backing,blessing, approval, approbation, support, promotion, good word,testimonial, say-so: The chairman of the board gave Caswell''sbrother-in-law his personal recommendation.=====
    =====Endorsement, praise, commendation, favourable mention, backing,blessing, approval, approbation, support, promotion, good word,testimonial, say-so: The chairman of the board gave Caswell''sbrother-in-law his personal recommendation.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    20:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸rekəmen´deiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giới thiệu, sự tiến cử
    to speak in recommendation of somebody
    tiến cử ai (vào một chức vụ..)
    Thư giới thiệu
    to write somebody in a recommendation
    viết thư giới thiệu ai
    a letter of recommendation
    thư giới thiệu
    Sự làm cho người ta mến, đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
    Sự khuyên nhủ, sự dặn bảo; sự đề nghị
    Sự gửi gắm, sự phó thác
    Sự hấp dẫn; điều hấp dẫn

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    khuyến cáo
    khuyến nghị

    Kinh tế

    sự giới thiệu
    sự gửi gắm
    sự khuyến cáo
    sự tiến cử
    thư giới thiệu
    thư gửi gắm
    thư tiến cử
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Counsel, advice, guidance, urging, exhortation, direction,encouragement, suggestion, prompting, advocacy, proposal: Itwas on your recommendation that we tried that restaurant.
    Endorsement, praise, commendation, favourable mention, backing,blessing, approval, approbation, support, promotion, good word,testimonial, say-so: The chairman of the board gave Caswellsbrother-in-law his personal recommendation.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X