-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´fleksiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 13: =====(ngôn ngữ học) động từ phản thân; đại từ phản thân==========(ngôn ngữ học) động từ phản thân; đại từ phản thân=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========phản xạ==========phản xạ=====::[[non-reflexive]]::[[non-reflexive]]Dòng 32: Dòng 29: ::[[reflexive]] [[space]]::[[reflexive]] [[space]]::không gian phản xạ::không gian phản xạ- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Gram.==========Gram.=====21:22, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phản xạ
- non-reflexive
- không phản xạ
- reflexive law
- luật phản xạ
- reflexive processing
- sự xử lý phản xạ
- reflexive relation
- quan hệ phản xạ
- reflexive space
- không gian phản xạ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
