• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Chảy ra, hoá lỏng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´likwifai</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    *V-ing: [[liquefying]]
    *V-ing: [[liquefying]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    =====hóa lỏng khí=====
    =====hóa lỏng khí=====
    Dòng 25: Dòng 22:
    ''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.
    ''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hóa lỏng=====
    =====hóa lỏng=====
    -
    =====pha loãng=====
    +
    =====pha loãng=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=liquefy liquefy] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=liquefy liquefy] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====hóa lỏng=====
    =====hóa lỏng=====
    -
    =====nấu chảy=====
    +
    =====nấu chảy=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr. & intr.=====
    -
    ===V.tr. & intr.===
    +
    -
     
    +
    =====(also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.=====
    =====(also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.=====
    =====Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]=====
    =====Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    19:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´likwifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nấu chảy, cho hoá lỏng

    Nội động từ

    Chảy ra, hoá lỏng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    hóa lỏng khí

    Giải thích EN: To convert a substance to the liquid phase.

    Giải thích VN: Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.

    Kỹ thuật chung

    hóa lỏng
    pha loãng
    Tham khảo

    Kinh tế

    hóa lỏng
    nấu chảy

    Oxford

    V.tr. & intr.
    (also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.
    Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X