• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə´mɔ:taiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 15:
    *Ving: [[amortizing]]
    *Ving: [[amortizing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====giảm chấn động=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====giảm chấn động=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hoãn xung=====
    =====hoãn xung=====
    Dòng 33: Dòng 28:
    =====giảm chấn=====
    =====giảm chấn=====
    -
    =====thanh toán=====
    +
    =====thanh toán=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====trả dần (một món nợ)=====
    =====trả dần (một món nợ)=====
    Dòng 44: Dòng 36:
    =====trừ đi làm nhiều kỳ=====
    =====trừ đi làm nhiều kỳ=====
    -
    =====xóa dần=====
    +
    =====xóa dần=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.tr.=====
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====(also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.=====
    =====(also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.=====

    18:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ə´mɔ:taiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác amortise

    Ngoại động từ

    Truyền lại, để lại (tài sản)
    Trả dần, hoàn dần; trừ dần (món nợ)
    to amortize a debt
    trả dần món nợ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giảm chấn động

    Kỹ thuật chung

    hoãn xung
    khấu hao
    giảm chấn
    thanh toán

    Kinh tế

    trả dần (một món nợ)
    trang trải dần
    trừ đi làm nhiều kỳ
    xóa dần

    Oxford

    V.tr.
    (also -ise) Commerce 1 gradually extinguish (a debt) bymoney regularly put aside.
    Gradually write off the initialcost of (assets).
    Transfer (land) to a corporation inmortmain.
    Amortization n. [ME f. OF amortir (stem amortiss-)ult. f. L ad to + mors mort- death]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X