• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈpeɪˌloʊd</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ˈpeɪˌloʊd</font>'''/=====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)=====
    =====Trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)=====
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện tử & viễn thông===
    =====gánh có ích (của vệ tinh)=====
    =====gánh có ích (của vệ tinh)=====
    -
    =====phụ tải có ích (của vệ tinh)=====
    +
    =====phụ tải có ích (của vệ tinh)=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phụ tải thương mại=====
    =====phụ tải thương mại=====
    -
    =====trọng lượng vận chuyển=====
    +
    =====trọng lượng vận chuyển=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====phần trọng tải được trả tiền=====
    =====phần trọng tải được trả tiền=====
    =====trọng tải=====
    =====trọng tải=====
    -
    =====trọng tải trả tiền=====
    +
    =====trọng tải trả tiền=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=payload payload] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=payload payload] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====The part of an aircraft's load from which revenue isderived.=====
    =====The part of an aircraft's load from which revenue isderived.=====
    =====A the explosive warhead carried by an aircraft orrocket. b the instruments etc. carried by a spaceship.=====
    =====A the explosive warhead carried by an aircraft orrocket. b the instruments etc. carried by a spaceship.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    18:55, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ˈpeɪˌloʊd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển..)
    Lượng chất nổ (đầu tên lửa)
    Trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)

    Chuyên ngành

    Điện tử & viễn thông

    gánh có ích (của vệ tinh)
    phụ tải có ích (của vệ tinh)

    Kỹ thuật chung

    phụ tải thương mại
    trọng lượng vận chuyển

    Kinh tế

    phần trọng tải được trả tiền
    trọng tải
    trọng tải trả tiền
    Tham khảo

    Oxford

    N.
    The part of an aircraft's load from which revenue isderived.
    A the explosive warhead carried by an aircraft orrocket. b the instruments etc. carried by a spaceship.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X