-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 11: Dòng 11: =====Người nhận một đề nghị; người nhận đánh cuộc==========Người nhận một đề nghị; người nhận đánh cuộc=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Hóa học & vật liệu========thiết bị lấy==========thiết bị lấy=====::[[bottom]] [[hole]] [[sample]] [[taker]]::[[bottom]] [[hole]] [[sample]] [[taker]]::thiết bị lấy mẫu dưới đáy giếng::thiết bị lấy mẫu dưới đáy giếng- == Kỹ thuật chung ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====người lấy=====- =====người lấy=====+ ===== Tham khảo =====- + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=taker taker] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=taker taker] : Chlorine Online- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====người nhận quyền chọn==========người nhận quyền chọn=====Dòng 31: Dòng 29: ::[[price]] [[taker]]::[[price]] [[taker]]::người tiếp nhận giá::người tiếp nhận giá- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=taker&searchtitlesonly=yes taker] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=taker&searchtitlesonly=yes taker] : bized- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A person who takes a bet.==========A person who takes a bet.==========A person who accepts anoffer.==========A person who accepts anoffer.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]20:41, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
