• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Yes tại CĐ Kinhte)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">jes</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">jes</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Thán từ===
    +
    =====Thán từ=====
    -
     
    +
    =====Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=====
    =====Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=====
    ::[[to]] [[say]] [[yes]] [[or]] [[no]]
    ::[[to]] [[say]] [[yes]] [[or]] [[no]]

    03:47, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /jes/

    Thông dụng

    Thán từ
    Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    to say yes or no
    nói có hoặc không; nói được hay không
    You didn't see him? - yes, I did
    anh không thấy nó à?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X