• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">stæg'nei∫n</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">stæg'nei∫n</font>'''/=====
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Như stagnancy=====
    =====Như stagnancy=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự trì trệ=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự trì trệ=====
    -
    =====ứ đọng=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====ứ đọng=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=stagnation&searchtitlesonly=yes stagnation] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=stagnation&searchtitlesonly=yes stagnation] : bized
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====đình đốn=====
    =====đình đốn=====

    18:52, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /stæg'nei∫n/

    Thông dụng

    Cách viết khác stagnancy

    Như stagnancy

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự trì trệ

    Xây dựng

    ứ đọng
    Tham khảo

    Kinh tế

    đình đốn
    đình trệ
    economic stagnation
    đình trệ kinh tế
    secular stagnation
    đình trệ kinh niên (về kinh tế)
    secular stagnation
    sự đình trệ kéo dài
    technical stagnation theory
    thuyết đình trệ kỹ thuật
    sự đình đốn
    sự đình trệ
    secular stagnation
    sự đình trệ kéo dài
    tiêu điều

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X