-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Hahaha</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´ounə</font>'''/==========/'''<font color="red">´ounə</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: ::(từ lóng) thuyền trưởng::(từ lóng) thuyền trưởng- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====chủ đầu tư=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chủ đầu tư=====+ === Kỹ thuật chung ========chủ nhiệm công trình==========chủ nhiệm công trình=====Dòng 46: Dòng 41: ::[[owner]] [[identifier]]::[[owner]] [[identifier]]::định danh người sở hữu::định danh người sở hữu- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====chủ nhân==========chủ nhân=====Dòng 61: Dòng 53: =====người cho thuê tàu==========người cho thuê tàu=====- =====người sở hữu=====+ =====người sở hữu=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=owner&searchtitlesonly=yes owner] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=owner&searchtitlesonly=yes owner] : bized- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Possessor, holder; proprietor, proprietress: The papershave been returned to their rightful owner. Who is the owner ofthe property?==========Possessor, holder; proprietor, proprietress: The papershave been returned to their rightful owner. Who is the owner ofthe property?=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A person who owns something.==========A person who owns something.=====18:11, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
người sở hữu
- first owner
- người sở hữu đầu tiên
- license owner
- người sở hữu bản quyền
- owner identifier
- định danh người sở hữu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
