-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 5: Dòng 5: =====Danh từ==========Danh từ==========Thời thanh niên==========Thời thanh niên=====- + [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[boyhood]] , [[girlhood]] , [[greenness]] , [[juvenility]] , [[minority]] , [[pubescence]] , [[spring]] , [[teens]] , [[youth]] , [[youthfulness]] , [[juvenescence]] , [[puberty]] , [[salad days]] , [[juniority]] , [[nonage]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[adulthood]] , [[infancy]]08:52, ngày 22 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- boyhood , girlhood , greenness , juvenility , minority , pubescence , spring , teens , youth , youthfulness , juvenescence , puberty , salad days , juniority , nonage
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ