• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====sự thoái lưu=====
    =====sự thoái lưu=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====phép hồi quy=====
    =====phép hồi quy=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hồi quy=====
    +
    =====hồi quy=====
    -
    =====lập lại=====
    +
    =====lập lại=====
    -
    =====sự hồi quy=====
    +
    =====sự hồi quy=====
    -
    =====sự lùi=====
    +
    =====sự lùi=====
    -
    =====sự thóai hóa=====
    +
    =====sự thóai hóa=====
    =====sự thoái lui=====
    =====sự thoái lui=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====sự giảm thoái=====
    +
    =====sự giảm thoái=====
    -
    =====sự giảm thoái, thụt lùi=====
    +
    =====sự giảm thoái, thụt lùi=====
    -
    =====sự thụt lùi=====
    +
    =====sự thụt lùi=====
    =====suy thoái lạm phát=====
    =====suy thoái lạm phát=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=regression&searchtitlesonly=yes regression] : bized
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[retrogradation]] , [[retrogression]]
    -
    =====A backward movement, esp. a return to a former state.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Arelapse or reversion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Psychol. a return to an earlier stageof development, esp. through hypnosis or mental illness.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Statistics a measure of the relation between the mean value ofone variable (e.g. output) and corresponding values of othervariables (e.g. time and cost). [L regressio (as REGRESS)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    06:29, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /ri´greʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại
    (toán học) hồi quy
    plane of regression
    mặt phẳng hồi quy

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự thoái lưu

    Y học

    thoái trào

    Điện tử & viễn thông

    ghép hồi quy

    Điện lạnh

    phép hồi quy

    Kỹ thuật chung

    hồi quy
    lập lại
    sự hồi quy
    sự lùi
    sự thóai hóa
    sự thoái lui

    Kinh tế

    sự giảm thoái
    sự giảm thoái, thụt lùi
    sự thụt lùi
    suy thoái lạm phát

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X