• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====khoảng lệch=====
    +
    =====khoảng lệch=====
    =====khoảng loại bỏ=====
    =====khoảng loại bỏ=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====US an unbranded calf or yearling.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[bohemian]] , [[dissenter]] , [[extremist]] , [[malcontent]] , [[nonconformist]] , [[radical]] , [[loner]] , [[stray]] , [[unbranded]]
    -
    =====An unorthodox orindependent-minded person. [S. A. Maverick, Texas engineer andrancher d. 1870, who did not brand his cattle]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maverick maverick] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=maverick maverick] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    08:17, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´mævərik/

    Thông dụng

    Danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

    Gia súc chưa được đóng dấu
    Người không chịu theo những quy tắc của tổ chức

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    khoảng lệch
    khoảng loại bỏ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X