• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:50, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 7: Dòng 7:
    ::trình bày lại lập trường
    ::trình bày lại lập trường
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====V.tr.=====
     
    -
    =====Express again or differently, esp. more clearly orconvincingly.=====
     
    -
    =====Restatement n.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[iterate]] , [[reiterate]] , [[render]] , [[rephrase]] , [[reword]] , [[translate]]
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=restate restate] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=restate restate] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=restate restate] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    Hiện nay

    /'ri:'steit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Trình bày lại, phát biểu lại, nói lại bằng cách khác
    restate one's position
    trình bày lại lập trường


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X