• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Kỹ thuật chung ===
     
    -
    =====sự dao động=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sự dao động=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vacillation vacillation] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=vacillation&submit=Search vacillation] : amsglossary
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[hesitancy]] , [[indecision]] , [[indecisiveness]] , [[irresoluteness]] , [[irresolution]] , [[pause]] , [[shilly-shally]] , [[tentativeness]] , [[timidity]] , [[timidness]] , [[to-and-fro]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    10:26, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /,væsi'leiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
    Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp..)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự dao động

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X