• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====cờ bạc=====
    =====cờ bạc=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====người đánh bạc=====
    +
    =====người đánh bạc=====
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=gambler gambler] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=gambler gambler] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[player]] , [[speculator]] , [[bettor]] , [[plunger]] , [[backer]] , [[cardsharp]] , [[dicer]] , [[crapshooter]] , [[risktaker]] , [[bookmaker]] , [[numbers runner]] , [[highroller]] , [[shill]] , [[bookie]] , [[gamester]] , [[adventurer]] , [[operator]] , [[blackleg]] , [[by-bidder]] , [[capper]] , [[card-sharper]] , [[croupier]] , [[darer]] , [[hustler]] , [[punter]]. associatedwords: decoy , [[risker]] , [[shark]] , [[sharper]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    07:22, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /'gæmblə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đánh bạc, con bạc
    Kẻ liều lỉnh
    Kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cờ bạc

    Kỹ thuật chung

    người đánh bạc

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X